Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vụ nổ" (1)
vụ nổ
Tiếng Anh
Danh từexplosion
Cửa đã bị thổi bay do vụ nổ vào giữa trưa.
The door was blown away by the explosion at midday.
Từ liên quan "vụ nổ" (1)
vụ nổ súng
Tiếng Anh
Danh từshooting incident
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
Cụm từ "vụ nổ" (9)
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
Citizens have a duty to pay taxes
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
The munition depot was completely destroyed in the explosion.
Tình hình trở nên hỗn loạn sau vụ nổ.
The situation became chaotic after the explosion.
Cửa đã bị thổi bay do vụ nổ vào giữa trưa.
The door was blown away by the explosion at midday.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
Vụ nổ tạo ra quầng lửa lớn.
The explosion created a large fireball.
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
The ammunition depot was destroyed in the explosion.
Vụ nổ không gây thương vong.
The explosion caused no casualties.
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.
